toàn quốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao gồm hoặc liên quan đến toàn bộ đất nước, lãnh thổ của một quốc gia: Dùng để mô tả phạm vi, quy mô của một sự việc, sự kiện hay hoạt động diễn ra trên cả nước.
- Có tính chất quốc gia, chung cho cả nước: Chỉ những vấn đề, chính sách, hoặc tổ chức mang tầm quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lễ kỷ niệm này được tổ chức với quy mô toàn quốc. (Sự kiện tưởng niệm này được tổ chức trên phạm vi cả nước.)
- Cuộc thi này thu hút sự tham gia của thí sinh từ toàn quốc. (Cuộc thi này thu hút thí sinh từ khắp cả nước tham gia.)
- Đây là một ngày nghỉ lễ toàn quốc. (Đây là một ngày lễ được áp dụng chung trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mang tính toàn quốc": Nhấn mạnh đặc điểm, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng ở cấp độ quốc gia.
- Sự kiện thể thao này đã mang tính toàn quốc, thu hút sự quan tâm của mọi người dân.
- "Trên phạm vi toàn quốc": Cụm từ thường dùng để xác định rõ không gian, địa bàn hoạt động.
- Chiến dịch tiêm chủng được triển khai trên phạm vi toàn quốc.
Biến thể và từ liên quan
- Toàn dân (tính từ): Liên quan đến toàn thể nhân dân trong nước. (Ví dụ: ).
- Toàn thể (tính từ): Toàn bộ, hết thảy một tập thể nào đó. (Ví dụ: ). "Toàn quốc" là trường hợp cụ thể của "toàn thể" khi tập thể đó là cả quốc gia.
- Quốc gia (danh từ): Chỉ đất nước, dân tộc có chủ quyền. "Toàn quốc" thường bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến hoạt động của "quốc gia".
Từ đồng nghĩa
- Cả nước: Cách nói thông dụng, gần nghĩa nhất với "toàn quốc". (Ví dụ: ).
- Trên cả nước: Cụm từ chỉ phạm vi. (Ví dụ: ).
Các cụm từ thường dùng
- Tổng tuyển cử toàn quốc: Cuộc bầu cử đại biểu quốc hội được tiến hành trên toàn lãnh thổ.
- Đại hội toàn quốc: Hội nghị lớn, cấp cao nhất có sự tham gia của đại biểu từ khắp các địa phương trong nước.
- Ngày nghỉ lễ toàn quốc: Những ngày lễ chính thức mà mọi người dân trong cả nước được nghỉ làm, nghỉ học.
Lưu ý sử dụng
- "Toàn quốc" chủ yếu được dùng như một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: , ) hoặc đứng sau động từ, giới từ để chỉ phạm vi (ví dụ: , ).
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, tin tức chính thống hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "cả nước" nhiều hơn.
- dt. Cả nước: toàn quốc kháng chiến tổng tuyển cử toàn quốc.